tốc lực
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tốc độ di chuyển, sức chạy nhanh của một vật thể: "tốc lực" chỉ mức độ nhanh chóng trong chuyển động, thường được đo bằng quãng đường đi được trong một đơn vị thời gian.
- Khả năng đạt được vận tốc cao: "tốc lực" cũng có thể ám chỉ tiềm năng hoặc sức mạnh để phát triển một tốc độ lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Xe lửa mở hết tốc lực. (Đoàn tàu chạy với tốc độ tối đa.)
- Chiếc xe đua có tốc lực đáng kinh ngạc. (Chiếc xe đua có sức chạy/sức mạnh tốc độ đáng kinh ngạc.)
- Anh ấy chạy với một tốc lực mà không ai đuổi kịp. (Anh ấy chạy với một tốc độ mà không ai theo kịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hết tốc lực": chạy với tốc độ tối đa, hết công suất.
- Chiếc thuyền máy lao về phía trước hết tốc lực. (Chiếc thuyền máy lao về phía trước với tốc độ tối đa.)
- "tăng tốc lực": tăng cường, đẩy nhanh tốc độ.
- Tài xế quyết định tăng tốc lực để vượt lên. (Người lái xe quyết định tăng tốc độ để vượt lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Tốc độ (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ mức độ nhanh chóng của chuyển động. Đây là từ phổ biến và thông dụng hơn "tốc lực".
- Tốc độ của ánh sáng là rất lớn.
- Vận tốc (danh từ): từ chuyên môn hơn trong vật lý, chỉ tốc độ có hướng (vector).
- Vận tốc là một đại lượng vectơ.
Từ đồng nghĩa
- Tốc độ: mức độ nhanh chóng.
- Vận tốc: tốc độ xác định theo một hướng cụ thể (trong vật lý).
- Tốc hành: (thường dùng trong "xe tốc hành", "tàu tốc hành") chỉ sự di chuyển nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tốc lực")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tốc lực")
- Nh. Tốc độ: Xe lửa mở hết tốc lực.